Thông số kỹ thuật


3.767 x 1.680 x 1.790
2.520 mm
165 mm
5,1 m
2,6 m3
02 chỗ
30 kW
110 Nm
175 km/sạc đầy
18,3 kWh
24,2 kW
42 phút (10% – 70%)

 

(*)Lưu ý:

  • Hình ảnh xe phiên bản tiền thương mại. Phiên bản thương mại có thể có một số điểm khác biệt.
  • Các thông tin sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.
  • Quãng đường di chuyển được tính toán dựa trên kết quả kiểm định theo quy chuẩn toàn cầu (NEDC). Quãng đường di chuyển thực tế có thể giảm so với kết quả kiểm định, phụ thuộc vào tốc độ lái xe, nhiệt độ, địa hình, thói quen sử dụng của người lái, chế độ lái được cài đặt, số lượng hành khách, và các điều kiện giao thông khác.